针织
拍照
摄影
放松
Chủ đề: Sở thích • 268 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Sở thích (爱好)

Chủ đề Sở thích gồm 268 từ vựng, được chia thành 12 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Sở thích
#20 Chủ đề Danh từ

“嗜”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Shì” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““嗜” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

Bộ: 口 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →