兴: hưng thịnh, dấy lên, phấn khởi — trong 兴奋 (xīng); vui vẻ, hứng thú (xìng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to prosper, rise, excited — in 兴奋 (xīng); happy, interest, mood (xìng)
Nét viết & luyện viết chữ 兴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.” — Chữ HƯNG (兴) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 興), trong Giáp cốt văn vẽ hình bốn bàn tay ở bốn góc cùng chung sức nâng cao một chiếc mâm lễ vật ở chính giữa. Khi nhiều người đồng tâm hiệp lực cùng nâng một vật lên cao, bầu không khí trở nên vô cùng sôi nổi và công việc ắt sẽ phát triển rực rỡ. Vì vậy, chữ HƯNG vừa mang nghĩa hưng thịnh, khởi sắc (xīng), vừa chỉ niềm vui sướng, hào hứng (xìng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hưng thịnh, dấy lên, phấn khởi — trong 兴奋 (xīng); vui vẻ, hứng thú (xìng)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.”
Chữ HƯNG (兴) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 興), trong Giáp cốt văn vẽ hình bốn bàn tay ở bốn góc cùng chung sức nâng cao một chiếc mâm lễ vật ở chính giữa. Khi nhiều người đồng tâm hiệp lực cùng nâng một vật lên cao, bầu không khí trở nên vô cùng sôi nổi và công việc ắt sẽ phát triển rực rỡ. Vì vậy, chữ HƯNG vừa mang nghĩa hưng thịnh, khởi sắc (xīng), vừa chỉ niềm vui sướng, hào hứng (xìng).
Câu ví dụ với từ “兴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他对中国的传统书法非常感兴趣。
Tā duì Zhōngguó de chuántǒng shūfǎ fēicháng gǎn xìngqù.
“[xìng - Tính từ / Danh từ] Anh ấy vô cùng có hứng thú với thư pháp truyền thống Trung Quốc.”
Naming "Hưng" implies beauty, auspiciousness, and a bright future.
听到自己考上名牌大学的消息,他兴奋得一夜没睡着。
Tīngdào zìjǐ kǎoshàng míngpái dàxué de xiāoxi, tā xīngfèn de yí yè méi shuìzháo.
“[xīng - Động từ / Tính từ] Nghe tin mình thi đỗ trường đại học danh tiếng, cậu ấy phấn khích đến mức cả đêm không ngủ được.”
His name contains the character "Hưng", giving people a gentle and refined impression.
Từ “兴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 兴 (xīng / xìng)
兴 (xīng / xìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “兴” có phiên âm Pinyin là “xīng / xìng”, âm Hán Việt là “HƯNG / HỨNG”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hưng thịnh, dấy lên, phấn khởi — trong 兴奋 (xīng); vui vẻ, hứng thú (xìng)” (tiếng Anh: to prosper, rise, excited — in 兴奋 (xīng); happy, interest, mood (xìng)).
Chữ 兴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “兴” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 八. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.