围棋: cờ vây
Nét viết & luyện viết chữ 围棋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vây quanh, quây quanh, bao bọc
Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
cờ vua; bất kỳ trò chơi nào tương tự như cờ vua
Chữ KỲ (棋): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 象棋 (TƯỢNG KỲ: cờ tướng).
Câu ví dụ với từ “围棋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们在下围棋。
tāmen zàixià wéiqí.
“Họ đang chơi cờ vây.”
我喜欢下围棋。
wǒ xǐhuan xià wéiqí.
“Tôi thích chơi cờ vây.”
Từ “围棋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 围棋 (wéiqí)
围棋 (wéiqí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “围棋” có phiên âm Pinyin là “wéiqí”, âm Hán Việt là “VI KỲ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cờ vây”.
Chữ 围棋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “围棋” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.