也
Minh họa từ vựng 也 (yě)
yě HÁN VIỆT: DÃ

也: cũng

cũng

Nghĩa tiếng Anh (English): also, too

Nét viết & luyện viết chữ 也

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 也

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (3 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngang gập uốn cong nét sổ dài, Móc câu vươn rộng dáng khoan thai. Vốn hình ấm nước thời xưa cũ, Nay nghĩa 'cũng là' DÃ sánh vai.” — Chữ DÃ (也) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa hình dáng chiếc ấm rót nước thời cổ (cổ tự của chữ DỊ 匜 - dụng cụ đựng nước rửa tay trong nghi lễ) hoặc hình cái phễu. Do âm đọc gần gũi, từ thời Tiên Tần chữ DÃ đã được mượn làm hư từ ngữ khí đứng cuối câu để khẳng định, và trong tiếng Trung hiện đại trở thành phó từ vô cùng quen thuộc mang nghĩa là 'cũng', biểu thị sự tương đồng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

也
yě DÃ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cũng

Bộ 乙 (BỘ ẤT • 1 nét): Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.
Thành phần cấu tạo chữ:
乜 MỊCH/ẤT (Nét ngang gập móc uyển chuyển như thân phễu hoặc vòi ấm.) 丨 CỔN (Nét sổ thẳng giữ trục cân bằng ở giữa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngang gập uốn cong nét sổ dài, Móc câu vươn rộng dáng khoan thai. Vốn hình ấm nước thời xưa cũ, Nay nghĩa 'cũng là' DÃ sánh vai.”

Chữ DÃ (也) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa hình dáng chiếc ấm rót nước thời cổ (cổ tự của chữ DỊ 匜 - dụng cụ đựng nước rửa tay trong nghi lễ) hoặc hình cái phễu. Do âm đọc gần gũi, từ thời Tiên Tần chữ DÃ đã được mượn làm hư từ ngữ khí đứng cuối câu để khẳng định, và trong tiếng Trung hiện đại trở thành phó từ vô cùng quen thuộc mang nghĩa là 'cũng', biểu thị sự tương đồng.

Câu ví dụ với từ “也”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我也喜欢看书。

Wǒ yě xǐhuan kàn shū.

“Tôi cũng thích đọc sách.”

I also like reading.

Ví dụ #2

我是留学生,他也是留学生。

Wǒ shì liúxuéshēng, tā yě shì liúxuéshēng.

“Tôi là du học sinh, anh ấy cũng là du học sinh.”

I am an international student, and he is also an international student.

Từ “也” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 也 (yě)

也 (yě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “也” có phiên âm Pinyin là “yě”, âm Hán Việt là “DÔ, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cũng” (tiếng Anh: also, too).

Chữ 也 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “也” có tổng cộng 3 nét viết, thuộc bộ thủ 乙. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2026-03-10T15:24:05+07:00