消化
化石
繁殖
本能
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Sinh học
#3 Chủ đề Từ vựng

有丝分裂是细胞分裂的过程。

Yǒusī fēnliè shì xìbāo fēnliè de guòchéng.

“Sự phân bào nhiễm sắc thể là quá trình phân chia tế bào.”

Bộ: 月 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →
#10 Chủ đề Từ vựng
髋骨
kuān gǔ KHOAN CỐT

xương hông

皮埃尔在你们店里不仅摔伤了他的髋骨。

píāiěr zài nǐmen diànlǐ bùjǐn shuāishāng le tā de kuāngǔ

“Pierre bị gãy nhiều hơn hông trong cửa hàng bánh cupcake của bạn.”

Bộ: 骨 • 29 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →