Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thể thao
#7 Chủ đề Từ vựng
铲球
chǎn qiú SẢN CẦU

cản bóng

他成功地铲球抢断了对手。

Tā chénggōng de chǎn qiú qiǎngduàn le duìshǒu.

“Anh ấy đã thành công cản bóng cướp bóng từ đối thủ.”

Bộ: 金 • 22 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →