Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thể thao
#14 Chủ đề Từ vựng
双误
shuāng wù SONG NGỘ

lỗi kép

他比赛中出现了两个双误。

Tā bǐsài zhōng chūxiànle liǎng gè shuāng wù.

“Anh ấy đã mắc hai lỗi kép trong trận đấu.”

Bộ: 又 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →