Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thể thao
#13 Chủ đề Từ vựng
球杆柄
qiú gǎn bǐng CẦU CAN BÍNH

cán gậy

他握紧了球杆柄准备击球。

Tā wò jǐn le qiú gǎn bǐng zhǔn bèi jī qiú.

“Anh ấy nắm chặt cán gậy chuẩn bị đánh bóng.”

Bộ: 玉 • 27 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →