检测
临床
核实
办法
Chủ đề: Nghiên cứu khoa học • 415 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Nghiên cứu khoa học (科学研究)

Chủ đề Nghiên cứu khoa học gồm 415 từ vựng, được chia thành 18 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Nghiên cứu khoa học
#1 HSK 6 Động từ

他为了攻克这个技术难题,连续几个月深入钻研专业文献。

tā wèi le gōng kè zhè ge jì shù nán tí , lián xù jǐ gè yuè shēn rù zuān yán zhuān yè wén xiàn 。

“Để khắc phục bài toán kỹ thuật này, anh ấy đã nghiên cứu sâu các tài liệu chuyên ngành suốt mấy tháng liền.”

Bộ: 阝 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →