剪
鲜花
铲
草坪
Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#17 Chủ đề Từ vựng
割草机
gē cǎo jī CÁT THẢO CƠ

máy cắt cỏ

园丁向我要一台旋转式割草机。

yuándīng xiàng wǒ yào yī tái xuánzhuǎn shì gēcǎojī

“Người làm vườn yêu cầu tôi một cái máy cắt cỏ xoay.”

Bộ: 宀 • 10 nét
Nét viết & Chiết tự →
#18 Chủ đề Từ vựng
绿化工程
lǜhuà gōngchéng LỤC HÓA CÔNG TRÌNH

công trình xanh

城市绿化工程提升环境质量。

Chéngshì lǜhuà gōngchéng tíshēng huánjìng zhìliàng.

“Công trình xanh đô thị nâng cao chất lượng môi trường.”

Bộ: 纟 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →