幼苗: cây non; mầm non
Nét viết & luyện viết chữ 幼苗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẤU (幼): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 5 nét, thành phần: 幺 (YÊU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 幼儿园 (ẤU NHI VIÊN: trường mầm non, nhà trẻ, trường mẫu giáo), 幼稚 (ẤU TRĨ: ấu trĩ, trẻ con, non nớt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuổi nhỏ; vị thành niên
Chữ ẤU (幼): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 5 nét, thành phần: 幺 (YÊU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 幼儿园 (ẤU NHI VIÊN: trường mầm non, nhà trẻ, trường mẫu giáo), 幼稚 (ẤU TRĨ: ấu trĩ, trẻ con, non nớt).
cây non; mầm non
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ non mọc giữa ruộng sâu Mầm non hi vọng xanh màu tương lai. Trên THẢO (艹) dưới ĐIỀN (田) tốt tươi, Chữ MIÊU (苗) lúa mới dâng đời ấm no.”
Chữ MIÊU (苗) là chữ hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên thửa ruộng (田). Những mầm mạ non mọc đều tăm tắp trên ruộng nước, hứa hẹn một mùa vàng no ấm. Tượng trưng cho những mầm non tài năng tương lai của đất nước.
Câu ví dụ với từ “幼苗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
柔嫩的幼苗。
róunèn de yòumiáo。
“Chồi non mềm mại.”
幼苗需要阳光和水。
yòumiáo xūyào yángguāng hé shuǐ.
“Cây non cần ánh sáng mặt trời và nước.”
Từ “幼苗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 幼苗 (yòumiáo)
幼苗 (yòumiáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “幼苗” có phiên âm Pinyin là “yòumiáo”, âm Hán Việt là “ẤU MIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cây non; mầm non”.
Chữ 幼苗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “幼苗” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 幺. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.