花蕾: nụ hoa; búp hoa; hoa búp
Nét viết & luyện viết chữ 花蕾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.” — Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.”
Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
nụ; nụ hoa
Chữ LÔI (蕾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 雨 (VŨ) + 田 (ĐIỀN).
Câu ví dụ với từ “花蕾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
春天来了,树上长满了花蕾。
chūntiān láile, shù shàng zhǎng mǎnle huālěi.
“Mùa xuân đến, trên cây mọc đầy nụ hoa.”
孩子们又活泼又漂亮,就像春天里的花蕾。
Háizimen yòu huópō yòu piàoliang, jiù xiàng chūntiān lǐ de huālěi.
“Những đứa trẻ vừa hoạt bát vừa xinh đẹp, giống như nụ hoa vào mùa xuân.”
Từ “花蕾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 花蕾 (huālěi)
花蕾 (huālěi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “花蕾” có phiên âm Pinyin là “huālěi”, âm Hán Việt là “HOA LÔI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nụ hoa; búp hoa; hoa búp”.
Chữ 花蕾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “花蕾” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.