含苞待放: bắt đầu nở
Nét viết & luyện viết chữ 含苞待放
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (含): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 包含 (BAO HÀM: chứa đựng, bao hàm), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát), 含义 (HÀM NGHĨA: hàm ý, ý nghĩa sâu xa, nội hàm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngậm, chứa đựng, hàm chứa
Chữ HÀM (含): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 包含 (BAO HÀM: chứa đựng, bao hàm), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát), 含义 (HÀM NGHĨA: hàm ý, ý nghĩa sâu xa, nội hàm).
nụ; chồi; lộc
Câu thơ nhớ chữ: “Búp hoa bao bọc dịu dàng Chờ ngày nắng ấm tỏa ngàn sắc hương. Trên THẢO (艹) dưới BAO (包) ấp ôm, Chữ BAO (苞) nụ thắm sớm hôm đợi ngày.”
Chữ BAO (苞) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Thảo (艹) và chữ Bao (包 - bọc kín). Đài hoa xanh ôm chặt lấy những cánh hoa non nớt bên trong, chở che khỏi sương gió cho đến ngày nở rộ trọn vẹn hương sắc.
đối đãi, tiếp đãi, chờ đợi (dài); ở lại, nán lại — khẩu ngữ (dāi)
Chữ ĐÃI (待): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 9 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 等待 (ĐẲNG ĐÃI: chờ đợi, đón đợi), 对待 (ĐỐI ĐÃI: đối đãi, đối xử, đối diện với), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)
Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
Câu ví dụ với từ “含苞待放”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
骨朵儿开始含苞待放。
gūduǒr kāishǐ hánbāo dài fàng.
“Nụ hoa bắt đầu nở dần.”
Từ “含苞待放” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 含苞待放 (hánbāo dài fàng)
含苞待放 (hánbāo dài fàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “含苞待放” có phiên âm Pinyin là “hánbāo dài fàng”, âm Hán Việt là “HÀM BAO ĐÃI PHÓNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bắt đầu nở”.
Chữ 含苞待放 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “含苞待放” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.