蚯蚓: giun; con giun
Nét viết & luyện viết chữ 蚯蚓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHƯU (蚯): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giun; con giun
Chữ KHƯU (蚯): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét.
con giun; con giun đất
Chữ DẪN (蚓): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “蚯蚓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子们在公园里挖蚯蚓。
háizimen zài gōngyuán lǐ wā qiūyǐn.
“Lũ trẻ đào giun đất trong công viên.”
他在田里捉了一些蚯蚓。
tā zài tián lǐ zhuōle yīxiē qiūyǐn.
“Anh ấy bắt một ít giun đất ở ruộng.”
Từ “蚯蚓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蚯蚓 (qiūyǐn)
蚯蚓 (qiūyǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蚯蚓” có phiên âm Pinyin là “qiūyǐn”, âm Hán Việt là “KHÂU DẪN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giun; con giun”.
Chữ 蚯蚓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蚯蚓” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.