剪
鲜花
铲
草坪
Chủ đề: Làm vườn • 265 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Làm vườn (花园)

Chủ đề Làm vườn gồm 265 từ vựng, được chia thành 12 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–1 trong tổng số 1 từ vựng chủ đề Làm vườn

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →