到来
登机口
机票
飞往
Chủ đề: Vận chuyển hàng không • 415 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Vận chuyển hàng không (空运)

Chủ đề Vận chuyển hàng không gồm 415 từ vựng, được chia thành 18 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Vận chuyển hàng không
#8 Chủ đề Từ vựng
轻型飞机
qīngxíng fēijī KHINH HÌNH PHI CƠ

máy bay hạng nhẹ

轻型飞机飞行时起落架不一定缩回。

qīngxíng fēijī fēixíng shí qǐluòjià bùyídìng suō huí

“Khi máy bay nhẹ bay, không nhất thiết là chân hạ cánh sẽ rút lại.”

Bộ: 车 • 23 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →