✦ ▲
Chủ đề: Vận chuyển hàng không
✦ ▲
✦ 到来
✦ 登机口
✦ 机票
✦ 飞往
Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#8 Chủ đề Từ vựng
陀螺仪
tuóluó yí ĐÀ LOA NGHI

con quay hồi chuyển

空军对我们的量子陀螺仪有兴趣。

kōngjūn duì wǒmen de liàngzǐ tuóluóyí yǒu xīngqù

“Lực lượng Không quân đã liên lạc với tôi về con quay hồi chuyển lượng tử của chúng tôi.”

Bộ: 阜 • 15 nét
Nét viết & Chiết tự →
#12 Chủ đề Từ vựng
悬挂式滑翔机
xuánguà shì huáxiángjī HUYỀN QUẢI THỨC HOẠT TƯỜNG CƠ

máy bay lướt treo

悬挂式滑翔机藉著暖气流在高空飞行。

xuánguàshìhuáxiángjī jièzhe nuǎn qìliú zài gāokōng fēixíng

“Máy bay lượn treo bay trên không cao nhờ dòng không khí nóng.”

Bộ: 厶 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →