消化
化石
繁殖
本能
Chủ đề: Sinh học • 467 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Sinh học (生物学)

Chủ đề Sinh học gồm 467 từ vựng, được chia thành 20 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Sinh học
#8 Chủ đề Từ vựng
孢子
bāozǐ BÀO TỬ

bào tử.

我要你数清这些培养皿里的细菌孢子。

wǒyào nǐ shùqīng zhèxiē péiyǎngmǐn lǐ de xìjūn bāozǐ

“Tôi cần bạn đếm số bào tử vi khuẩn trên các đĩa petri này.”

Bộ: 子 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →
#11 Chủ đề Từ vựng

鸭嘴龙生长在距今七、八千万年前的中生代白垩纪晚期。

yā zuǐ lóng shēngzhǎng zài jù jīn qī, bāqiān wàn nián qián de zhōngshēngdài bái'è jì wǎnqī.

“Khủng long mỏ vịt sống ở cuối kỷ Crê-ta đại Trung sinh cách đây bảy tám chục triệu năm.”

Bộ: 白 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →