占线
拨打
接听
火焰
Chủ đề: Điện thoại, email, internet • 545 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Điện thoại, email, internet (电话,邮箱,互联网)

Chủ đề Điện thoại, email, internet gồm 545 từ vựng, được chia thành 23 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Điện thoại, email, internet
#18 Chủ đề Từ vựng
电商平台
diàn shāng píngtái ĐIỆN THƯƠNG BÌNH ĐÀI

nền tảng kinh doanh điện tử

公司跨境电商平台的相关协助工作。

gōngsī kuà jìng diàn shāng píngtái de xiāngguān xiézhù gōngzuò.

“Công việc liên quan đến hỗ trợ sàn thương mại điện tử xuyên biên giới của công ty.”

Bộ: 乙 • 26 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →