#1
Chủ đề
Từ vựng
我不小心摔坏了手机。
wǒ bù xiǎoxīn shuāihuàile shǒujī.
“Tôi vô tình làm vỡ điện thoại.”
Bộ: 扌
• 6 nét
Nét viết & Chiết tự
→