占线
拨打
接听
火焰
Chủ đề: Điện thoại, email, internet • 545 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Điện thoại, email, internet (电话,邮箱,互联网)

Chủ đề Điện thoại, email, internet gồm 545 từ vựng, được chia thành 23 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Điện thoại, email, internet
#2 Chủ đề Từ vựng
翻墙
fān qiáng PHIÊN TƯỜNG

vượt tường lửa

翻墙后,你可以看到更多内容。

fān qiáng hòu, nǐ kěyǐ kàn dào gèng duō nèiróng.

“Sau khi vượt tường lửa, bạn có thể xem nhiều nội dung hơn.”

Bộ: 羽 • 32 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →