视讯: hình ảnh trực tuyến; giao tiếp bằng hình ảnh và âm thanh qua mạng (cuộc gọi hoặc video trực tuyến, video call)
Nét viết & luyện viết chữ 视讯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bộ THỊ bên trái tỏ điềm lành, Chữ KIẾN bên phải mắt nhìn nhanh. Quan sát tỏ tường trong trời đất, Coi trọng chân tình, sống trung thành.” — Chữ THỊ (视/視) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỊ (礻/示 - bày tỏ, hiển hiện) bên trái biểu âm và bộ KIẾN (见/見 - con mắt nhìn thấy) bên phải biểu ý. Khi sự vật hiển lộ rõ ràng trước mắt để con người chăm chú quan sát, suy xét thấu đáo thì gọi là THỊ (视). Từ nghĩa gốc là nhìn ngắm, thị giác, chữ mở rộng thành sự xem xét, coi sóc và thái độ trân trọng đối với con người cũng như mọi việc xung quanh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhìn, xem; coi như
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ THỊ bên trái tỏ điềm lành, Chữ KIẾN bên phải mắt nhìn nhanh. Quan sát tỏ tường trong trời đất, Coi trọng chân tình, sống trung thành.”
Chữ THỊ (视/視) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỊ (礻/示 - bày tỏ, hiển hiện) bên trái biểu âm và bộ KIẾN (见/見 - con mắt nhìn thấy) bên phải biểu ý. Khi sự vật hiển lộ rõ ràng trước mắt để con người chăm chú quan sát, suy xét thấu đáo thì gọi là THỊ (视). Từ nghĩa gốc là nhìn ngắm, thị giác, chữ mở rộng thành sự xem xét, coi sóc và thái độ trân trọng đối với con người cũng như mọi việc xung quanh.
tin tức; thông tin; tin nhắn
Chữ TẤN (讯, phồn thể: 訊): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 5 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + ⺄ (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 通讯 (THÔNG TẤN: thông tin liên lạc, truyền thông; bản tin phóng sự).
Câu ví dụ với từ “视讯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我跟他每天都视讯聊天。
Wǒ gēn tā měitiān dōu shìxùn liáotiān
“Tôi và anh ấy mỗi ngày đều gọi video call nói chuyện”
Từ “视讯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 视讯 (shìxùn)
视讯 (shìxùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “视讯” có phiên âm Pinyin là “shìxùn”, âm Hán Việt là “THỊ TẤN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hình ảnh trực tuyến; giao tiếp bằng hình ảnh và âm thanh qua mạng (cuộc gọi hoặc video trực tuyến, video call)”.
Chữ 视讯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “视讯” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.