他们把木板切成了小块。
tāmen bǎ mùbǎn qiè chéngle xiǎo kuài.
“Họ cắt tấm ván thành các miếng nhỏ.”
Chủ đề Trò chơi và đồ chơi gồm 434 từ vựng, được chia thành 19 phần học tập (mỗi phần 24 từ).
他们把木板切成了小块。
tāmen bǎ mùbǎn qiè chéngle xiǎo kuài.
“Họ cắt tấm ván thành các miếng nhỏ.”
桌子上放着几块板子。
zhuōzi shàng fàngzhe jǐ kuài bǎnzi.
“Trên bàn đặt vài tấm ván.”
Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế
Các màu sắc cơ bản và mở rộng thường dùng trong giao tiếp hằng ngày
Thế giới muôn loài động vật gần gũi, thú cưng và các loài hoang dã
Các loại quả tươi ngon, bổ dưỡng giàu vitamin trong đời sống hằng ngày
Các loại rau xanh tươi ngon, củ quả và nông sản dinh dưỡng mỗi bữa ăn
Các thành viên trong gia đình, họ hàng ruột thịt và cách xưng hô chuẩn mực
Tên gọi các bộ phận trên cơ thể người từ đầu đến chân một cách chi tiết