盘式桥牌
Minh họa từ vựng 盘式桥牌
pán shì qiáopái HÁN VIỆT: BÀN THỨC KIỀU BÀI

盘式桥牌: hình thức bài cầu hiệp

hình thức bài cầu hiệp

Nét viết & luyện viết chữ 盘式桥牌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 盘

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “盘式桥牌” (pán shì qiáopái) có âm Hán Việt là “BÀN THỨC KIỀU BÀI”, thuộc bộ thủ 舟, mang nghĩa chính là “hình thức bài cầu hiệp”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

盘
pán BÀN

đĩa, cái khay; đĩa (thức ăn - lượng từ); bàn cờ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
式
shì THỨC

kiểu, dạng, phong cách; phương thức, công thức

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
桥
qiáo KIỀU

cây cầu, nhịp cầu

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
牌
pái BÀI

biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “盘式桥牌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们今天学习了盘式桥牌。

Wǒmen jīntiān xuéxíle pán shì qiáopái.

“Hôm nay chúng tôi học về bài cầu hiệp hình thức đĩa.”

Từ “盘式桥牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →