迁居移民: di cư chuyển chỗ
Nét viết & luyện viết chữ 迁居移民
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIÊN (迁, phồn thể: 遷): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 变迁 (BIẾN THIÊN: biến thiên, đổi thay theo thời gian, thăng trầm), 迁就 (THIÊN TỰU: nhượng bộ, chiều theo, dung túng nhân nhượng vô nguyên tắc), 迁徙 (THIÊN TỶ: di cư, di cư theo mùa (chim chóc, động vật)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
di cư chuyển chỗ
Chữ THIÊN (迁, phồn thể: 遷): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 变迁 (BIẾN THIÊN: biến thiên, đổi thay theo thời gian, thăng trầm), 迁就 (THIÊN TỰU: nhượng bộ, chiều theo, dung túng nhân nhượng vô nguyên tắc), 迁徙 (THIÊN TỶ: di cư, di cư theo mùa (chim chóc, động vật)).
di cư chuyển chỗ
Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).
di chuyển, dời chuyển, dịch chuyển
Chữ DI (移): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 移动 (DI ĐỘNG: di chuyển, lưu động; di động (mobile)), 移民 (DI DÂN: di dân, người nhập cư; di dời dân cư), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày), 转移 (CHUYỂN DI: chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão); chuyển giao).
Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ, mang tấm lòng ái dân, gần gũi chan hòa với mọi người.).
Câu thơ nhớ chữ: “Trên khung chữ KHẨU (口) vuông vức, Dưới vươn nét móc sức lực dồi dào. Trăm họ chung sống đồng bào, Làm nên chữ DÂN (民) tự hào nước non.”
Chữ DÂN (民) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Kim văn, chữ có hình dáng như mầm cây cỏ non vươn lên mạnh mẽ từ lòng đất với sức sống dồi dào (cũng có thuyết giải thích là hình con mắt có nét đâm qua chỉ người lao động thời cổ). Trải qua lịch sử, chữ DÂN (民) dùng để chỉ đông đảo quần chúng nhân dân — những người trực tiếp sáng tạo ra văn minh và là gốc rễ vững bền của mọi quốc gia (DÂN VI BẢN).
Câu ví dụ với từ “迁居移民”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 迁居移民.
Từ “迁居移民” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn