占线
拨打
接听
火焰
Chủ đề: Điện thoại, email, internet • 545 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Điện thoại, email, internet (电话,邮箱,互联网)

Chủ đề Điện thoại, email, internet gồm 545 từ vựng, được chia thành 23 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Điện thoại, email, internet
#14 Chủ đề Từ vựng
博客圈
bókè quān BÁC KHÁCH KHUYÊN

cộng đồng blog

堂堂主流媒体什么时候也去博客圈干龌龊事了。

tángtáng zhǔliú méitǐ shíyāo shíhòu yě qù bókè quāngān wòchuòshì le

“Khi nào thì các phương tiện truyền thông chính thống lại trở thành một thứ khốn nạn của thế giới blog?”

Bộ: 十 • 32 nét
Nét viết & Chiết tự →
#19 Chủ đề Từ vựng
电话交换机
diànhuà jiāohuànjī ĐIỆN THOẠI GIAO HOÁN CƠ

tổng đài điện thoại

很多乡下民居和企业离本地的电话交换机太远。

Hěnduō xiāngxià mínjū hé qǐyè lí běndì de diànhuà jiāohuànjī tài yuǎn

“Nhiều hộ dân cư ở nông thôn và cơ sở kinh doanh ở quá xa so với tổng đài điện thoại địa phương”

Bộ: 乙 • 35 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →