威士忌酒
Minh họa từ vựng 威士忌酒
wēishìjì jiǔ HÁN VIỆT: UY SĨ KỊ TỬU

威士忌酒: rượu whisky ngọt

rượu whisky ngọt

Nét viết & luyện viết chữ 威士忌酒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 威

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.” — Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

威
wēi UY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt, có uy tín và sức ảnh hưởng sâu rộng đến tập thể.).

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
戈 / 戌 BỘ QUA / BỘ TUẤT (Cây giáo gươm rìu chiến uy dũng trong tay.) 女 BỘ NỮ (Người phụ nữ (nữ tướng / mẹ chồng nề nếp gia phong).)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.”

Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

士
wēishìjì jiǔ UY SĨ KỊ TỬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rượu whisky ngọt

Bộ 士 (BỘ SĨ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”

Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.

忌
jì KỴ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kiêng kỵ, cấm kỵ tránh né

Bộ 己 (BỘ KỶ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
己 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ KỴ (忌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 己 (KỶ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 忌讳 (KỴ HUÝ: kiêng kỵ, điều kiêng kỵ, húy kỵ), 肆无忌惮 (TỨ VÔ KỴ ĐẠN: ngang nhiên không kiêng nể, lộng hành bừa bãi).

酒
jiǔ TỬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rượu, đồ uống có cồn

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).)

Câu thơ nhớ chữ: “Giọt nước THỦY (氵) ủ bình DẬU (酉), Hương men nồng đượm hóa thành rượu ngon. Chữ TỬU (酒) kết nghĩa sắt son, Tri âm nâng chén nước non vẹn tình.”

Chữ TỬU (酒) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ THỦY (氵 - chất lỏng) và bộ DẬU (酉 - chiếc vò sành ủ men rượu). Trong Giáp cốt văn, bản thân chữ DẬU (酉) đã vẽ hình vò rượu đáy nhọn, sau vì DẬU được mượn làm địa chi thứ mười nên người xưa thêm bộ THỦY (氵) để tạo thành chữ TỬU (酒) chỉ rượu. Trong văn hóa Á Đông, rượu là lễ vật tế tự và là chất xúc tác gắn kết tình tri kỷ.

Câu ví dụ với từ “威士忌酒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我喜欢喝威士忌酒。

Wǒ xǐhuān hē wēishìjì jiǔ.

“Tôi thích uống rượu whisky.”

Từ “威士忌酒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →