幅
四
比基尼
八
✦ Chủ đề: • 179 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề:

Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#2 Chủ đề Từ vựng
呼气
hū qì HÔ KHÍ

hơi thở

一定要注意吸气、呼气的节奏。

yídìng yào zhùyì xī qì, hū qì de jiézòu.

“Hãy nhớ chú ý đến nhịp hít vào và thở ra.”

#8 Chủ đề Từ vựng
摩托艇
mótuō tǐng MA THÁC ĐĨNH

xuồng máy

我指挥着一辆水上摩托艇穿过了一场雷雨。

wǒ zhǐhuī zhe yīliàng shuǐshàng mótuōtǐng chuānguò le yīchǎng léiyǔ

“Tôi đã chỉ huy một chiếc mô tô nước vượt qua cơn bão điện”

Bộ: 麻 • 20 nét
Nét viết & Chiết tự →
#20 Chủ đề Từ vựng
潜水服
qiánshuǐ fú TIỀM THỦY PHỤC

Áo lặn

他穿上潜水服准备下水。

Tā chuān shàng qiánshuǐ fú zhǔnbèi xià shuǐ.

“Anh ấy mặc áo lặn chuẩn bị xuống nước.”

Bộ: 氵 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →