幅
四
比基尼
八
✦ Chủ đề: • 179 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề:

Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#17 Chủ đề Từ vựng
游泳圈
yóuyǒng quān DU VỊNH KHUYÊN

phao bơi

这个游泳圈有鲜艳的颜色。

zhège yóuyǒng quān yǒu xiānyàn de yánsè.

“Cái phao này có màu sắc rất bắt mắt.”

#20 Chủ đề Từ vựng
泳帽
yǒng mào VỊNH MẠO

mũ bơi

请戴上泳帽再下水。

Qǐng dài shàng yǒng mào zài xià shuǐ.

“Vui lòng đội mũ bơi trước khi xuống nước.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →