深水区
Minh họa từ vựng 深水区
shēnshuǐqū HÁN VIỆT: THÂM THỦY KHU

深水区: vùng nước sâu; khu vực nước sâu

vùng nước sâu khu vực nước sâu

Nét viết & luyện viết chữ 深水区

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 深

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÂM (深): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 博大精深 (BÁC ĐẠI TINH THÂM: uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm), 根深蒂固 (CĂN THÂM ĐẾ CỐ: ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế), 深奥 (THÂM ÁO: thâm thúy, sâu xa bí hiểm, uyên áo khó hiểu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

深
shēn THÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sâu, sâu sắc, sâu đậm

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ THÂM (深): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 博大精深 (BÁC ĐẠI TINH THÂM: uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm), 根深蒂固 (CĂN THÂM ĐẾ CỐ: ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế), 深奥 (THÂM ÁO: thâm thúy, sâu xa bí hiểm, uyên áo khó hiểu).

水
shuǐ THUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nước

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 乀 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”

Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.

区
qū KHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khu, khu vực, quận huyện địa bàn

Bộ 匸 (BỘ HỆ • 2 nét): Che đậy, cất giấu điều bí mật vào nơi an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
匚 PHƯƠNG (Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải.)

Chữ KHU (区, phồn thể: 區): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 区别 (KHU BIỆT: sự khác biệt, phân biệt), 地区 (ĐỊA KHU: khu vực, vùng, địa phương), 郊区 (GIAO KHU: ngoại ô, vùng ven đô), 区分 (KHU PHÂN: phân biệt, phân tách rõ ràng, sự phân biệt).

Câu ví dụ với từ “深水区”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

小心!这里是深水区。

xiǎoxīn! zhèlǐ shì shēnshuǐqū.

“Cẩn thận! Chỗ này là vùng nước sâu.”

Ví dụ #2

她勇敢地跳进了深水区。

tā yǒnggǎn de tiàojìnle shēnshuǐqū.

“Cô ấy dũng cảm nhảy vào vùng nước sâu.”

Từ “深水区” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →