定心丸
过意不去
压抑
发泄
Chủ đề: Sức khỏe tâm thần • 193 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Sức khỏe tâm thần (精神健康)

Chủ đề Sức khỏe tâm thần gồm 193 từ vựng, được chia thành 9 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Sức khỏe tâm thần
#11 Chủ đề Từ vựng
精神健康
jīngshén jiànkāng TINH THẦN KIỆN KHANG

sức khỏe tinh thần

我在议会中主张精神健康研究。

wǒ zài yìhuì zhōng zhǔzhāng jīngshén jiànkāng yánjiū

“Tôi đã là tiếng nói hàng đầu trong quốc hội về sức khỏe tâm thần”

Bộ: 米 • 44 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →