装饰 Phồn thể: 裝飾
Minh họa từ vựng 装饰
zhuāng shì HÁN VIỆT: TRANG SỨC

装饰: trang trí; đồ trang trí, hoa văn

trang trí đồ trang trí hoa văn

Nghĩa tiếng Anh (English): to decorate, decoration, ornament

Nét viết & luyện viết chữ 装饰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 装

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “装饰” (zhuāng shì) có âm Hán Việt là “TRANG SỨC”, thuộc bộ thủ 艸, mang nghĩa chính là “trang trí; đồ trang trí, hoa văn”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

装
zhuāng TRANG

lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
饰
shì SỨC

che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “装饰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

故宫太和殿内精美绝伦的金漆雕龙宝座与蟠龙藻井装饰,展现了中国传统古代宫殿建筑工艺的至高境界。

Gù gōng tài hé diàn nèi jīng měi jué lún de jīn qī diāo lóng bǎo zuò yǔ pán lóng zǎo jǐng zhuāng shì, zhǎn xiàn le zhōng guó chuán tǒng gǔ dài gōng diàn jiàn zhù gōng yì de zhì gāo jìng jiè.

“Ngai vàng rồng chạm khắc sơn thếp vàng tinh xảo tuyệt mỹ cùng hoa văn trang trí trần giếng rồng cuộn bên trong Điện Thái Hòa Cố Cung thể hiện cảnh giới đỉnh cao nhất của kỹ thuật kiến trúc cung điện cổ đại truyền thống Trung Hoa.”

The exquisite gold-lacquered carved dragon throne and coiled dragon caisson decoration in the Hall of Supreme Harmony showcase ancient palace craft mastery.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“装饰”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhuāng shì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “装饰” (trang trí - TRANG SỨC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "装饰" (trang trí) is crucial.

Từ “装饰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →