岸
Minh họa từ vựng 岸 (àn)
àn HÁN VIỆT: NGẠN

岸: bờ (sông, biển, hồ)

bờ (sông biển hồ)

Nghĩa tiếng Anh (English): bank, shore, coast

Nét viết & luyện viết chữ 岸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 岸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Núi che chắn vách đất cao Bờ sông phẳng lặng thuyền vào bình yên. Trên SƠN (山) HÁN (厂) CAN (干) vững vàng, Chữ NGẠN (岸) bến đỗ xóm làng bình yên.” — Chữ NGẠN (岸) là chữ hình thanh kiêm hội ý, có bộ Sơn (山) trên đỉnh, vách đứng (厂) và chữ Can (干 - khô ráo). Bờ sông nhô cao khô ráo giúp con thuyền thoát khỏi sóng gió bão bùng để cập bến an toàn. Nhà Phật có câu "Khổ hải vô biên, hồi đầu thị ngạn".

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

岸
àn NGẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bờ (sông, biển, hồ)

Bộ 山 (BỘ SƠN • 3 nét): Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo chữ:
山 BỘ SƠN (Đồi núi cao che chắn sóng gió.) 厂 BỘ HÁN (Bờ đê dốc đứng ngăn dòng lũ dữ.) 干 CHỮ CAN (Chống đỡ khô ráo, bờ đất nơi con thuyền cập bến.)

Câu thơ nhớ chữ: “Núi che chắn vách đất cao Bờ sông phẳng lặng thuyền vào bình yên. Trên SƠN (山) HÁN (厂) CAN (干) vững vàng, Chữ NGẠN (岸) bến đỗ xóm làng bình yên.”

Chữ NGẠN (岸) là chữ hình thanh kiêm hội ý, có bộ Sơn (山) trên đỉnh, vách đứng (厂) và chữ Can (干 - khô ráo). Bờ sông nhô cao khô ráo giúp con thuyền thoát khỏi sóng gió bão bùng để cập bến an toàn. Nhà Phật có câu "Khổ hải vô biên, hồi đầu thị ngạn".

Câu ví dụ với từ “岸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

游轮在清晨薄雾中缓缓驶离码头,两岸连绵起伏的山峦倒映在平静的江水中。

Yóu lún zài qīng chén bó wù zhōng huǎn huǎn shǐ lí mǎ tóu, liǎng àn lián mián qǐ fú de shān luán dào yìng zài píng jìng de jiāng shuǐ zhōng.

“Du thuyền từ từ rời bến trong làn sương sớm mờ ảo, dãy núi trập trùng hai bên bờ soi bóng xuống dòng sông êm ả.”

The cruise ship slowly departed the dock in the morning mist, with rolling mountains on both banks reflected in the calm river.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“岸”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ àn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “岸” (bờ (sông, biển, hồ) - NGẠN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "岸" (bờ (sông, biển, hồ)) is crucial.

Từ “岸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 岸 (àn)

岸 (àn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “岸” có phiên âm Pinyin là “àn”, âm Hán Việt là “NGẠN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bờ (sông, biển, hồ)” (tiếng Anh: bank, shore, coast).

Chữ 岸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “岸” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2024-06-30T07:27:22+07:00