西装: bộ com-lê, âu phục, đồ vest
Nghĩa tiếng Anh (English): Western-style suit, business suit
Nét viết & luyện viết chữ 西装
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chiều tà nắng khuất chân mây, Chim về tổ ấm trên cây nghỉ ngơi. Hướng TÂY (西) chiếc tổ bên trời, Đông Tây hội ngộ rạng ngời bốn phương.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phía tây, hướng tây, phương Tây
Câu thơ nhớ chữ: “Chiều tà nắng khuất chân mây, Chim về tổ ấm trên cây nghỉ ngơi. Hướng TÂY (西) chiếc tổ bên trời, Đông Tây hội ngộ rạng ngời bốn phương.”
lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục
Câu ví dụ với từ “西装”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大国际科学学术峰会上,青年学者身着得体挺拔的深色西装,从容自信地走上讲台发表学术报告。
Zài zhòng dà guó jì kē xué xué shù fēng huì shàng, qīng nián xué zhě shēn zhe dé tǐ tǐng bá de shēn sè xī zhuāng, cóng róng zì xìn dì zǒu shàng jiǎng tái fā biǎo xué shù bào gào.
“Tại hội nghị thượng đỉnh học thuật khoa học quốc tế trọng đại, người học giả trẻ tuổi mặc bộ âu phục đồ vest bộ com-lê màu sẫm đĩnh đạc vừa vặn, ung dung tự tin bước lên bục giảng trình bày báo cáo học thuật.”
At the science summit, the scholar wore a tailored dark suit, stepping onto the podium to deliver lectures.
Từ “西装” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn