安慰: an ủi, động viên
Nghĩa tiếng Anh (English): to comfort, to console, consolation
Nét viết & luyện viết chữ 安慰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
an toàn, yên ổn, bình an; lắp đặt; an cư
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”
an ủi; thăm hỏi
Câu ví dụ với từ “安慰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当朋友在工作和生活中遭遇挫折时,及时送上一句真诚温暖的安慰往往能给予他莫大的前行力量。
Dāng péng yǒu zài gōng zuò hé shēng huó zhōng zāo yù cuò zhé shí, jí shí sòng shàng yī jù zhēn chéng wēn nuǎn de ān wèi wǎng wǎng néng jǐ yǔ tā mò dà de qián xíng lì liàng.
“Khi bạn bè gặp phải vấp ngã trong công việc và cuộc sống, một lời an ủi chân thành ấm áp kịp thời thường sẽ tiếp thêm cho họ nguồn sức mạnh to lớn để bước tiếp.”
When a friend encounters setbacks in work and life, offering a timely, sincere and warm comforting word often provides immense strength to move forward.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“安慰”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ ān wèi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “安慰” (an ủi, động viên - AN UỶ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "安慰" (an ủi, động viên) is crucial.
Từ “安慰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn