撞: đâm, va chạm, đụng phải
Nghĩa tiếng Anh (English): to bump against, to strike, to collide, to run into
Nét viết & luyện viết chữ 撞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÀNG (撞): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 里 (LÝ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đâm, va chạm, đụng phải
Chữ TRÀNG (撞): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 里 (LÝ).
Câu ví dụ với từ “撞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
由于雨天视线不好,那辆轿车不小心撞上了路边的护栏。
yóu yú yǔ tiān shì xiàn bù hǎo , nà liàng jiào chē bù xiǎo xīn zhuàng shàng le lù biān de hù lán 。
“Do trời mưa tầm nhìn kém, chiếc ô tô đó đã vô tình đâm vào lan can bên đường.”
Due to poor visibility in the rainy weather, that car accidentally crashed into the roadside guardrail.
Từ “撞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn