涵盖 Phồn thể: 涵蓋
Minh họa từ vựng 涵盖 (hángài)
hángài HÁN VIỆT: HÀM CÁI

涵盖: bao hàm, bao quát trải rộng khắp các mặt

bao hàm bao quát trải rộng khắp các mặt

Nghĩa tiếng Anh (English): to cover, to comprise, to encompass, to include

Nét viết & luyện viết chữ 涵盖

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 涵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (涵): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 凵 (KHẢM) + 乛 (ẤT) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 内涵 (NỘI HÀM: nội hàm, chiều sâu ý nghĩa, giá trị chiều sâu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

涵
hángài HÀM CÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bao hàm, bao quát trải rộng khắp các mặt

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 凵 KHẢM (Hố đất trũng sâu, cái máng, cái hố há miệng lên trời.) 乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ HÀM (涵): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 凵 (KHẢM) + 乛 (ẤT) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 内涵 (NỘI HÀM: nội hàm, chiều sâu ý nghĩa, giá trị chiều sâu).

盖
gài CÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đậy, trùm; xây dựng (nhà); nắp đậy

Bộ 皿 (BỘ MÃNH • 5 nét): Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ CÁI (盖, phồn thể: 蓋): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 土 (THỔ) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 覆盖 (PHÚC CÁI: bao phủ, che phủ; độ che phủ), 盖章 (CÁI CHƯƠNG: đóng dấu, đóng mộc phê duyệt), 膝盖 (TẤT CÁI: đầu gối, khớp gối), 掩盖 (YỂM CÁI: che đậy, che giấu sự thật/tội lỗi).

Câu ví dụ với từ “涵盖”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家重大科技战略发展规划涵盖了量子科技、深空深海、人工智能与生命健康等全部面向世界科技前沿的重点战略领域。

Guó jiā zhòng dà kē jì zhàn lüè fā zhǎn guī huà hán gài le liàng zǐ kē jì, shēn kōng shēn hǎi, rén gōng zhì néng yǔ shēng mìng jiàn kāng děng quán bù miàn xiàng shì jiè kē jì qián yán de zhòng diǎn zhàn lüè lǐng yù.

“Quy hoạch phát triển chiến lược khoa học công nghệ trọng đại quốc gia đã bao quát bao hàm trải rộng toàn bộ các lĩnh vực chiến lược trọng điểm hướng tới mũi nhọn khoa học công nghệ thế giới như sức khỏe sinh mệnh, trí tuệ nhân tạo, biển sâu không gian sâu và công nghệ lượng tử.”

The strategic development plan encompasses quantum tech, deep space, AI, and life sciences toward global frontiers.

Từ “涵盖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 涵盖 (hángài)

涵盖 (hángài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “涵盖” có phiên âm Pinyin là “hángài”, âm Hán Việt là “HÀM CÁI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bao hàm, bao quát trải rộng khắp các mặt” (tiếng Anh: to cover, to comprise, to encompass, to include).

Chữ 涵盖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “涵盖” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2023-05-30T13:03:19+07:00