爵士
Minh họa từ vựng 爵士
juéshì HÁN VIỆT: TƯỚC SĨ

爵士: nhạc jazz (juéshìyuè); tước vị hiệp sĩ huân tước

nhạc jazz (juéshìyuè) tước vị hiệp sĩ huân tước

Nghĩa tiếng Anh (English): jazz (music), knight, sir (title of nobility)

Nét viết & luyện viết chữ 爵士

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 爵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TƯỚC (爵): thuộc bộ TRẢO (爪), gồm 17 nét (14 nét phụ), thành phần: 爫 (TRẢO) + 罒 (VÕNG) + 寸 (THỐN).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

爵
juéshì TƯỚC SĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhạc jazz (juéshìyuè); tước vị hiệp sĩ huân tước

Bộ 爫 (BỘ TRẢO • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 TRẢO (Móng vuốt muông thú, bàn tay quắp xuống.) 罒 VÕNG (Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TƯỚC (爵): thuộc bộ TRẢO (爪), gồm 17 nét (14 nét phụ), thành phần: 爫 (TRẢO) + 罒 (VÕNG) + 寸 (THỐN).

士
juéshì TƯỚC SĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhạc jazz (juéshìyuè); tước vị hiệp sĩ huân tước

Bộ 士 (BỘ SĨ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”

Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.

Câu ví dụ với từ “爵士”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在国际大科学中心科学家文化交流之夜,中外物理学家联袂演奏了悠扬欢快的经典爵士乐曲,拉近了彼此心与心的距离。

Zài guó jì dà kē xué zhōng xīn kē xué jiā wén huà jiāo liú zhī yè, zhōng wài wù lǐ xué jiā lián mèi yǎn zòu le yōu yáng huān kuài de jīng diǎn jué shì yuè qū, lā jìn le bǐ cǐ xīn yǔ xīn de jù lí.

“Tại Đêm Giao lưu Văn hóa Nhà khoa học thuộc Trung tâm Khoa học Lớn Quốc tế, các nhà vật lý trong và ngoài nước đã cùng phối hợp biểu diễn khúc nhạc jazz nhạc jazz kinh điển rộn rã vui tươi du dương, kéo gần khoảng cách từ trái tim đến trái tim giữa đôi bên.”

At the science center cultural night, international physicists performed classic jazz music together, forging close bonds.

Từ “爵士” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →