泳池: bể bơi; hồ bơi
Nét viết & luyện viết chữ 泳池
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba giọt THỦY xanh nước mát lành, Chữ VĨNH vươn dài sải bước nhanh. Đắm mình dưới nước tung tăng lội, DU VỊNH ngày hè khỏe tuổi xanh.” — Chữ VỊNH (泳) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - làn nước) ở bên trái và chữ VĨNH (永 - dòng nước chảy dài, vĩnh cửu) ở bên phải. Bản thân chữ VĨNH trong Giáp cốt văn vốn vẽ hình một người đang vươn tay chân bơi dọc theo dòng nước chảy dài; sau này người xưa thêm bộ THỦY (氵) vào bên trái để tạo thành chữ VỊNH chuyên chỉ hành động bơi lội tự do dưới làn nước mát.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bơi; bơi lội
Câu thơ nhớ chữ: “Ba giọt THỦY xanh nước mát lành, Chữ VĨNH vươn dài sải bước nhanh. Đắm mình dưới nước tung tăng lội, DU VỊNH ngày hè khỏe tuổi xanh.”
Chữ VỊNH (泳) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - làn nước) ở bên trái và chữ VĨNH (永 - dòng nước chảy dài, vĩnh cửu) ở bên phải. Bản thân chữ VĨNH trong Giáp cốt văn vốn vẽ hình một người đang vươn tay chân bơi dọc theo dòng nước chảy dài; sau này người xưa thêm bộ THỦY (氵) vào bên trái để tạo thành chữ VỊNH chuyên chỉ hành động bơi lội tự do dưới làn nước mát.
bể bơi; hồ bơi
Chữ TRÌ (池): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 池子 (TRÌ TỬ: ao, hồ, bể nước nhỏ), 电池 (ĐIỆN TRÌ: pin, ắc quy), 池塘 (TRÌ ĐƯỜNG: ao nước, đầm nước).
Câu ví dụ với từ “泳池”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他每天早上去泳池游泳。
tā měitiān zǎoshang qù yǒngchí yóuyǒng.
“Anh ấy đi bơi ở hồ bơi mỗi sáng.”
我们下午一起去泳池吧!
wǒmen xiàwǔ yīqǐ qù yǒngchí ba!
“Chiều nay chúng ta cùng đi bể bơi nhé!”
Từ “泳池” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn