翠绿 Phồn thể: 翠綠
Minh họa từ vựng 翠绿
cuìlǜ HÁN VIỆT: THUÝ LỤC

翠绿: xanh ngắt, xanh biếc tươi mướt, xanh màu ngọc bích

xanh ngắt xanh biếc tươi mướt xanh màu ngọc bích

Nghĩa tiếng Anh (English): emerald green, fresh green, jade green

Nét viết & luyện viết chữ 翠绿

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 翠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THUÝ (翠): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 14 nét (8 nét phụ), thành phần: 羽 (VŨ) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

翠
cuì THUÝ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thúy (Màu xanh ngọc bích quý giá; biểu trưng người con gái đoan trang quý phái.).

Bộ 羽 (BỘ VŨ • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
羽 VŨ (Lông vũ, lông chim, cánh chim bay lượn.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ THUÝ (翠): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 14 nét (8 nét phụ), thành phần: 羽 (VŨ) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP).

绿
lǜ LỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

màu xanh lá cây

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Chữ LỤC (绿, phồn thể: 綠): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY).

Câu ví dụ với từ “翠绿”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家重点实验室生物育种示范温室里,超级耐盐碱杂交水稻秧苗生长茂盛、一片生机勃勃的翠绿景象。

Guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì shēng wù yù zhǒng shì fàn wēn shì lǐ, chāo jí nài yán jiǎn zá jiāo shuǐ dào yāng miáo shēng zhǎng mào shèng, yī piàn shēng jī bó bó de cuì lǜ jǐng xiàng.

“Bên trong nhà kính trình diễn nhân giống sinh học Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, mạ lúa lai chịu mặn phèn siêu cấp sinh trưởng tươi tốt, hiện ra một khung cảnh xanh tươi xanh ngắt xanh biếc tràn trề sức sống.”

In the breeding greenhouse, salt-tolerant hybrid rice seedlings grew vigorously in lush emerald green.

Từ “翠绿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →