凹: lõm, trũng lõm xuống, trũng
Nghĩa tiếng Anh (English): concave, hollow, sunken, depressed
Nét viết & luyện viết chữ 凹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ AO (凹): thuộc bộ KHẢM (凵), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 凹凸 (AO ĐỘT: lồi lõm, gồ ghề, nhấp nhô).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lõm, trũng lõm xuống, trũng
Chữ AO (凹): thuộc bộ KHẢM (凵), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 凹凸 (AO ĐỘT: lồi lõm, gồ ghề, nhấp nhô).
Câu ví dụ với từ “凹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
超大口径深空射电望远镜的巨大反射面犹如一口深邃的银白色凹面巨碗,静静凝望百亿光年外的浩瀚宇宙。
Chāo dà kǒu jìng shēn kōng shè diàn wàng yuǎn jìng de jù dà fǎn shè miàn yóu rú yī kǒu shēn suì de yín bái sè āo miàn jù wǎn, jìng jìng níng wàng bǎi yì guāng nián wài de hào hàn yǔ zhòu.
“Mặt phản xạ khổng lồ của kính viễn vọng vô tuyến không gian sâu khẩu độ siêu lớn tựa như một chiếc bát khổng lồ mặt lõm trũng màu trắng bạc sâu thẳm, tĩnh lặng ngắm nhìn vũ trụ bao la cách xa hàng trăm tỷ năm ánh sáng.”
The massive reflector of the radio telescope resembles a concave silver bowl, gazing at the distant universe.
Từ “凹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn