安稳: yên ổn, bình an yên ả, vững chãi an lành
Nghĩa tiếng Anh (English): smooth and steady, peaceful, safe and sound
Nét viết & luyện viết chữ 安稳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
an toàn, yên ổn, bình an; lắp đặt; an cư
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”
vững vàng, ổn định, chắc chắn; giữ vững
Câu ví dụ với từ “安稳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
边防战士披星戴月坚守在海拔五千多米的雪域高原,守护着祖国千家万户安稳祥和的幸福生活。
Biān fáng zhàn shì pī xīng dài yuè jiān shǒu zài hǎi bá wǔ qiān duō mǐ de xuě yù gāo yuán, shǒu hù zhe zǔ guó qiān jiā wàn hù ān wěn xiáng hé de xìng fú shēng huó.
“Các chiến sĩ biên phòng đội trăng sao kiên cường bám trụ trên cao nguyên tuyết trắng ở độ cao hơn 5000 mét, canh giữ cuộc sống hạnh phúc yên ổn bình an vững chãi cho muôn nhà muôn hộ của Tổ quốc.”
Border guards stand watch on snowy plateaus, safeguarding the peaceful and stable life of millions of homes.
Từ “安稳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn