脆弱
Minh họa từ vựng 脆弱
cuì ruò HÁN VIỆT: THUÝ NHƯỢC

脆弱: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương

mong manh yếu ớt dễ bị tổn thương

Nghĩa tiếng Anh (English): fragile, vulnerable, delicate

Nét viết & luyện viết chữ 脆弱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THUÝ (脆): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 厂 (HÁN). Từ ghép HSK: 干脆 (CAN THUÝ: dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脆
cuì THUÝ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giòn, dễ gãy; dứt khoát, gọn gàng

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.)

Chữ THUÝ (脆): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 厂 (HÁN). Từ ghép HSK: 干脆 (CAN THUÝ: dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương).

弱
ruò NHƯỢC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yếu, suy yếu, kém cỏi

Bộ 弓 (BỘ CUNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.) 冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).)

Chữ NHƯỢC (弱): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương), 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM: điểm yếu, nhược điểm), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).

Câu ví dụ với từ “脆弱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

高原高寒生态环境极其脆弱,工程建设全过程采取了严格的草皮剥离回铺与野生动物迁徙通道保护措施。

Gāo yuán gāo hán shēng tài huán jìng jí qí cuì ruò, gōng chéng jiàn shè quán guò chéng cǎi qǔ le yán gé de cǎo pí bō lí huí pù yǔ yě shēng dòng wù qiān xǐ tōng dào bǎo hù cuò shī.

“Môi trường sinh thái vùng núi cao cực lạnh vô cùng mong manh dễ bị tổn thương, toàn bộ quá trình thi công công trình đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt về bóc tách hoàn trả lớp cỏ tự nhiên và bảo vệ hành lang di cư của động vật hoang dã.”

Alpine plateau ecosystems are fragile; construction enforces strict turf reinstatement and wildlife migration corridors.

Ví dụ #2

深刻领悟“脆弱”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ cuì ruò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “脆弱” (mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương - THUÝ NHƯỢC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "脆弱" (mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “脆弱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →