脆弱: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương
Nghĩa tiếng Anh (English): fragile, vulnerable, delicate
Nét viết & luyện viết chữ 脆弱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THUÝ (脆): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 厂 (HÁN). Từ ghép HSK: 干脆 (CAN THUÝ: dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giòn, dễ gãy; dứt khoát, gọn gàng
Chữ THUÝ (脆): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 厂 (HÁN). Từ ghép HSK: 干脆 (CAN THUÝ: dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương).
yếu, suy yếu, kém cỏi
Chữ NHƯỢC (弱): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương), 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM: điểm yếu, nhược điểm), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).
Câu ví dụ với từ “脆弱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高原高寒生态环境极其脆弱,工程建设全过程采取了严格的草皮剥离回铺与野生动物迁徙通道保护措施。
Gāo yuán gāo hán shēng tài huán jìng jí qí cuì ruò, gōng chéng jiàn shè quán guò chéng cǎi qǔ le yán gé de cǎo pí bō lí huí pù yǔ yě shēng dòng wù qiān xǐ tōng dào bǎo hù cuò shī.
“Môi trường sinh thái vùng núi cao cực lạnh vô cùng mong manh dễ bị tổn thương, toàn bộ quá trình thi công công trình đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt về bóc tách hoàn trả lớp cỏ tự nhiên và bảo vệ hành lang di cư của động vật hoang dã.”
Alpine plateau ecosystems are fragile; construction enforces strict turf reinstatement and wildlife migration corridors.
深刻领悟“脆弱”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ cuì ruò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “脆弱” (mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương - THUÝ NHƯỢC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "脆弱" (mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “脆弱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn