瘦
Minh họa từ vựng 瘦
shòu HÁN VIỆT: SẤU

瘦: gầy, ốm, thon

gầy ốm thon

Nghĩa tiếng Anh (English): thin, lean, slim

Nét viết & luyện viết chữ 瘦

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 瘦

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẤU (瘦): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 15 nét (10 nét phụ), thành phần: 疒 (NẠCH) + 臼 (CỮU) + 又 (HỰU).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

瘦
shòu SẤU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gầy, ốm, thon

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.) 臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ SẤU (瘦): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 15 nét (10 nét phụ), thành phần: 疒 (NẠCH) + 臼 (CỮU) + 又 (HỰU).

Câu ví dụ với từ “瘦”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她很瘦。

tā hěn shòu 。

“Cô ấy rất gầy.”

She is very thin.

Ví dụ #2

熟练掌握“瘦”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ shòu ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “瘦” (gầy - SẤU) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "瘦" (gầy) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “瘦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →