成熟: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)
Nghĩa tiếng Anh (English): mature, ripe
Nét viết & luyện viết chữ 成熟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Giáo QUA (戈) kết hợp chữ ĐINH (丁), Đắp nền giữ nước công trình làm xong. Chữ THÀNH (成) trọn vẹn ước mong, Kiên trì bền chí ắt lòng nở hoa.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thành, hoàn thành; trở thành
Câu thơ nhớ chữ: “Giáo QUA (戈) kết hợp chữ ĐINH (丁), Đắp nền giữ nước công trình làm xong. Chữ THÀNH (成) trọn vẹn ước mong, Kiên trì bền chí ắt lòng nở hoa.”
chín, quen thuộc, thành thạo — văn chuẩn (shú); chín, quen — khẩu ngữ (shóu)
Câu ví dụ với từ “成熟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个苹果已经成熟了。
zhè ge píng guǒ yǐ jīng chéng shú le 。
“Quả táo này đã chín rồi.”
This apple is ripe.
深入理解“成熟”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ chéng shú ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “成熟” (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả) - THÀNH THỤC) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "成熟" (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “成熟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn