吵
Minh họa từ vựng 吵
chǎo HÁN VIỆT: SẢO

吵: ồn ào, làm ồn, cãi nhau

ồn ào làm ồn cãi nhau

Nghĩa tiếng Anh (English): noisy, to quarrel, to make noise

Nét viết & luyện viết chữ 吵

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “吵” (chǎo) có âm Hán Việt là “SẢO”, thuộc bộ thủ 子, mang nghĩa chính là “ồn ào, làm ồn, cãi nhau”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吵
chǎo SẢO

ồn ào, làm ồn, cãi nhau

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “吵”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孩子们在房间里很吵。

hái zi men zài fáng jiān lǐ hěn chǎo 。

“Bọn trẻ trong phòng rất ồn ào.”

The children are noisy in the room.

Ví dụ #2

深入理解“吵”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ chǎo ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “吵” (ồn ào, làm ồn, cãi nhau - SẢO) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "吵" (ồn ào, làm ồn, cãi nhau) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “吵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →