初级: sơ cấp, cơ bản, ban đầu
Nghĩa tiếng Anh (English): primary, elementary, junior
Nét viết & luyện viết chữ 初级
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “初级” (chū jí) có âm Hán Việt là “SƠ CẤP”, thuộc bộ thủ 口, mang nghĩa chính là “sơ cấp, cơ bản, ban đầu”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầu (tháng/năm); ban đầu, sơ khởi
cấp, bậc, cấp độ; lớp (học)
Câu ví dụ với từ “初级”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在初级汉语学习阶段,打好扎实纯正的汉语拼音发音基础能够让后续听说能力的进阶事半功倍。
Zài chū jí hàn yǔ xué xí jiē duàn, dǎ hǎo zhā shí chún zhèng de hàn yǔ pīn yīn fā yīn jī chǔ néng gòu ràng hòu xù tīng shuō néng lì de jìn jiē shì bàn gōng bèi.
“Ở giai đoạn học tiếng Trung sơ cấp, việc tạo lập nền tảng phát âm Pinyin chuẩn xác vững vàng sẽ giúp việc nâng cao kỹ năng nghe nói sau này đạt hiệu quả gấp bội.”
At the elementary Chinese learning stage, laying a solid foundation in Pinyin pronunciation doubles the efficiency of subsequent listening and speaking progress.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“初级”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chū jí ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “初级” (sơ cấp, cơ bản, ban đầu - SƠ CẤP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "初级" (sơ cấp, cơ bản, ban đầu) is crucial.
Từ “初级” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn