由此: từ đó, do đó, từ đây
Nghĩa tiếng Anh (English): from this, hereby, hence, thereby
Nét viết & luyện viết chữ 由此
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “由此” (yóucǐ) có âm Hán Việt là “DO THỬ”, thuộc bộ thủ 口, mang nghĩa chính là “từ đó, do đó, từ đây”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
do, bởi, từ (nguyên nhân/nguồn gốc/người thực hiện)
này, đây, điều này
Câu ví dụ với từ “由此”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
该项颠覆性前沿量子计算算法的成功突破,由此开辟了全球微观量子模拟研究的全新技术路径。
Gāi xiàng diān fù xìng qián yán liàng zǐ jì suàn suàn fǎ de chéng gōng tū pò, yóu cǐ kāi pì le quán qiú wēi guān liàng zǐ mó nǐ yán jiū de quán xīn jì shù lù jìng.
“Bước đột phá thành công của thuật toán tính toán lượng tử tiên phong mang tính cách mạng này, do đó từ đây từ đó đã mở ra lộ trình công nghệ hoàn toàn mới cho nghiên cứu mô phỏng lượng tử vi mô toàn cầu.”
The breakthrough in quantum computing algorithms hereby opened new technical paths for quantum simulations.
Từ “由此” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn