彼此: lẫn nhau, hai bên, đôi bên
Nghĩa tiếng Anh (English): each other, one another, mutual
Nét viết & luyện viết chữ 彼此
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “彼此” (bǐ cǐ) có âm Hán Việt là “BỈ THỬ”, thuộc bộ thủ 水, mang nghĩa chính là “lẫn nhau, hai bên, đôi bên”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
này, đây, điều này
Câu ví dụ với từ “彼此”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在长期的跨国科研项目协作中,两国科学家坦诚相待、密切配合,结下了彼此深厚信任的崇高友谊。
Zài cháng qī de kuà guó kē yán xiàng mù xié zuò zhōng, liǎng guó kē xué jiā tǎn chéng xiāng dài, mì qiè pèi hé, jié xià le bǐ cǐ shēn hòu xìn rèn de chóng gāo yǒu yì.
“Trong suốt quá trình hợp tác nghiên cứu khoa học xuyên quốc gia lâu dài, các nhà khoa học hai nước đã đối đãi chân thành, phối hợp khăng khít, kết nên tình bạn cao đẹp với sự tin tưởng lẫn nhau sâu sắc.”
In long-term cross-border research collaboration, scientists of both countries treated each other with sincerity, forging deep mutual trust.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“彼此”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bǐ cǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “彼此” (lẫn nhau, hai bên, đôi bên - BỈ THỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "彼此" (lẫn nhau, hai bên, đôi bên) is crucial.
Từ “彼此” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn