犹豫: do dự, ngập ngừng, chần chừ
Nghĩa tiếng Anh (English): hesitant, to hesitate, irresolute
Nét viết & luyện viết chữ 犹豫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DO (犹, phồn thể: 猶): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 7 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ), 犹如 (DO NHƯ: tựa như, giống hệt như, như thể là).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
do dự, ngập ngừng, chần chừ
Chữ DO (犹, phồn thể: 猶): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 7 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ), 犹如 (DO NHƯ: tựa như, giống hệt như, như thể là).
do dự, ngập ngừng, chần chừ
Chữ DỰ (豫): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 15 nét, thành phần: 乛 (ẤT) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
Câu ví dụ với từ “犹豫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对稍纵即逝的重大战略创新机遇,领军决策者必须当机立断、雷厉风行,绝不能犹豫不决贻误战机。
Miàn duì shāo zòng jí shì de zhòng dà zhàn lüè chuàng xīn jī yù, lǐng jūn jué cè zhě bì xū dāng jī lì duàn, léi lì fēng xíng, jué bù néng yóu yù bù jué yí wù zhàn jī.
“Đứng trước cơ hội đổi mới chiến lược trọng đại thoáng qua trong gang tấc, người ra quyết định lãnh đạo bắt buộc phải quyết đoán kịp thời, hành động dứt khoát nhanh gọn, tuyệt đối không được do dự ngập ngừng làm lỡ mất thời cơ chiến lược.”
Facing fleeting strategic innovation opportunities, leaders must act decisively and never hesitate to lose the initiative.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“犹豫”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yóu yù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “犹豫” (do dự, ngập ngừng, chần chừ - DO DỰ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "犹豫" (do dự, ngập ngừng, chần chừ) is crucial.
Từ “犹豫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 犹豫 (yóu yù)
犹豫 (yóu yù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “犹豫” có phiên âm Pinyin là “yóu yù”, âm Hán Việt là “DO DỰ”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “do dự, ngập ngừng, chần chừ” (tiếng Anh: hesitant, to hesitate, irresolute).
Chữ 犹豫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “犹豫” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.